DỰ ÁN OTIUM - CÔNG TY ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN QUỐC TẾ ADAMAS

Tìm hiểu về OTIUM

Nằm ở Limassol, chỉ cách City of Dreams Địa Trung Hải, khu nghỉ mát tích hợp sòng bạc lớn nhất Châu Âu, Otium Residences là một trong những khu dân cư thấp tầng xung quanh sòng bạc.

Dự án bao gồm tổng cộng 16 căn nhà phố hai phòng ngủ nhìn ra hồ bơi kiểu đầm phá rộng lớn với sàn tắm nắng và các tiện nghi dành riêng cho cư dân. Otium lý tưởng cho những người mua đánh giá cao sự riêng tư và không gian của một ngôi nhà hai tầng, cung cấp tất cả các tiện nghi hiện đại cũng như lối sống tiện nghi trong một môi trường dân cư dễ dàng đến trung tâm thành phố.

Các nhà đầu tư đang tìm kiếm một bất động sản có khả năng tạo ra thu nhập từ việc cho thuê sẽ nhanh chóng nhận ra giá trị của vị trí đắc địa của Otium, hấp dẫn như nhau đối với cả người thuê dài hạn và ngắn hạn.

Trung tâm Limassol

Tổng quan về Otium Residences

Khu phức hợp bao gồm 16 căn nhà phố hai phòng ngủ trải rộng trên ba khối nhà. Tổng diện tích của lô là 3675m².

Nhà phố 2 phòng ngủ
Diện tích lọt lòng: 89-92m²
Phần hiên có mái che: 12m²
Phần hiên không có mái che: 6-9m²
Ban công trên mái: 35-42m²
PLOT 19 - OTIOUM RESIDENCES - CITRINE ESTATES

Kết cấu các tòa nhà trong khu phức hợp

Căn hộ Block A (6 căn)

Căn hộ Block B (5 căn)

Căn hộ Block C (5 căn)

Tầng trệt:

• Phòng khách không gian mở, phòng ăn, bếp với WC cho khách

Tầng 1

• 2 Phòng ngủ, 2 phòng tắm (1 tích hợp)

Mái

• Ban công trên mái riêng với khu vực BBQ

Khu vực chung
• Khu vực đỗ xe, được đánh dấu chỉ định cho từng vị trí

• Bể bơi chung với khu vực tắm nắng, quầy bar, với một vài phòng thay đồ và vòi tắm

PLOT 19 - OTIOUM RESIDENCES - CITRINE ESTATES

Nhà Phố

Nhà phố - Dự án Otium - Bất động sản Citrine
Nhà phố - Dự án Otium - Bất động sản Citrine
Nhà phố - Dự án Otium - Bất động sản Citrine

TẦNG TRỆT

TẦNG 1

VƯỜN TRÊN MÁI

Nhà Số Diện tích
thực m²
Diện tích
đổ xe m²
Diện tích vườn
trên mái m²
Diện tích hiên có
mái che m²
Diện tích hiên không
có mái che m²
Tổng diện tích
che phủ m²
1 92 12 37 12 13 104
2 92 12 42 12 14 104
3 92 12 41 12 14 104
4 89 12 41 12 14 101
5 89 12 41 12 16 101
6 92 12 37 12 19 104
7 92 12 35 12 9 104
8 89 12 41 12 9 101
9 89 12 41 12 9 101
10 89 12 41 12 9 101
11 92 12 37 12 8 104
12 92 12 35 12 6 104
13 89 12 41 12 6 101
14 89 12 41 12 6 101
15 89 12 41 12 6 101
16 92 12 37 12 6 104
Mảnh đất m² Giá € V.A.T Tổng €
19 3691 2.399.150 455.838 2.854.988

Bảng giá cho căn hộ

Số
Căn hộ
Phòng ngủ Diện tích
thực m²
Giá
1 2 92 783.840
2 2 92 783.840
3 2 92 783.840
4 2 89 758.280
5 2 89 758.280
6 2 92 783.840
7 2 92 783.840
8 2 89 758.280
Số
Căn hộ
Phòng ngủ Diện tích
thực m²
Giá
9 2 89 758.280
10 2 89 758.280
11 2 92 783.840
12 2 92 783.840
13 2 89 758.280
14 2 89 758.280
15 2 89 758.280
16 2 92 783.840