DỰ ÁN EDEN - CÔNG TY ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN QUỐC TẾ ADAMAS

Tìm hiểu về EDEN

Eden Residences là một trong những khu vực siêu xa xỉ, khu dân cư thấp tầng tư nhân ở Limassol – Síp, chỉ cách Dự án City Of Dream – Khu nghỉ dưỡng tích hợp sòng bạc lớn nhất Châu Âu một khoảng cách rất ngắn trong vài bước chân. 

Eden Residences có tổng cộng 23 căn, với nhiều sự lựa chọn khác nhau như các loại nhà 2 phòng ngủ, căn hộ 2 phòng ngủ và penthouse 3 phòng ngủ độc quyền. Là một cụm căn hộ đối xứng, vòng xung quanh hồ bơi chung rộng rãi, với sàn tắm nắng lãng mạn và tiện nghi.

Eden Residences cung cấp cho các hộ gia đình các kiểu nhà khác nhau một không gian thư giãn tuyệt đẹp ở ngoại ô Limassol. Đồng thời, các nhà đầu tư sẽ đánh giá cao sự pha trộn hoà quyện giữa các cách bài trí thiết kế, không gian mở và các tính năng tiện ích hiện đại thoải mái nhất có mặt tại Eden Residences.

Trung tâm Limassol

Tổng quan về Eden Residences

Khu phức hợp bao gồm hai khối căn hộ gồm bốn căn hộ một khối, và hai dãy nhà phố, với bảy và tám căn tương ứng. Tổng kích thước của lô đất là 3625m².

Căn hộ 2 phòng ngủ
Diện tích lọt lòng: 85m²
Phần hiên có mái che: 22-23m²
Penthouse 3 phòng ngủ
Diện tích lọt lòng: 108m²
Phần hiên có mái che: 12m²
Ban công trên mái: 92m²
Nhà 2 phòng ngủ
Diện tích lọt lòng: 89-92m²
Phần hiên có mái che: 12m²
Phần hiên không có mái che: 6-13m²
Ban công trên mái: 37-47m²
PLOT 7 - EDEN RESIDENCES - CITRINE ESTATES (23)

Kết cấu các tòa nhà trong khu phức hợp

Block căn hộ A và B
Tầng trệt:

• 1 Căn hộ 2 phòng ngủ, 2 phòng tắm (1 tích hợp)

Tầng 1

• 2 Căn hộ 2 phòng ngủ, 2 phòng tắm (1 tích hợp)

Tầng 2

• Một căn Penthouse 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm (1 phòng tắm có WC riêng biệt)

• Ban công trên mái Penthouse độc quyền cho cư dân của Penthouse với khu vực BBQ, vòi tắm và bể sục, bồn tắm nước nóng

Dãy nhà liên kế 1-8 và 9-15
Tầng trệt:

• Phòng khách, phòng ăn và nhà bếp mở, có WC cho khách

Tầng 1

• 2 phòng ngủ, 2 phòng tắm (1 tích hợp)

Mái

• Ban công mái che riêng với khu vực BBQ

Khu vực chung
• Khu vực đỗ xe, được đánh dấu chỉ định cho từng vị trí

• Bể bơi chung với khu vực tắm nắng và quầy bar, một vài phòng thay đồ và vòi tắm

PLOT 7 - EDEN RESIDENCES - CITRINE ESTATES (24)
PLOT 7 - EDEN RESIDENCES - CITRINE ESTATES (3)

Block căn hộ A và B

Block căn hộ A và B - Dự án Eden - Bất động sản Citrine

TẦNG TRỆT

Block căn hộ A và B - Dự án Eden - Bất động sản Citrine

TẦNG 1

Block căn hộ A và B - Dự án Eden - Bất động sản Citrine

TẦNG 2

PLOT 7 - EDEN RESIDENCES - CITRINE ESTATES (28)

Nhà Phố

Nhà phố - Dự án Eden - Bất động sản Citrine
Nhà phố - Dự án Eden - Bất động sản Citrine
Nhà phố - Dự án Eden - Bất động sản Citrine

TẦNG TRỆT

TẦNG 1

VƯỜN TRÊN MÁI

MẢNH ĐẤT 7 – THÔNG SỐ KỸ THUẬT cho BLOCK

Block
A
Số Căn hộ Diện Tích
thực m²
Diện tích kho
Diện tích đổ xe
Diện tích vườn
trên mái & mái vườn tắm m²
Diện tích hiên có
mái che m²
Diện tích hiên không
có mái che m²
Diện tích sử
dụng chung m²
Tổng diện tích
A01 85 12 23 0 45
A101 85 12 22 0 45
A102 85 12 22 0 45
A201 108 12 92 5 12 0 58
Total 363 48 92 79 0 193
683
Block
B
Số Căn hộ Diện Tích
thực m²
Diện tích kho
Diện tích đổ xe
Diện tích vườn
trên mái & mái vườn tắm m²
Diện tích hiên có
mái che m²
Diện tích hiên không
có mái che m²
Diện tích sử
dụng chung m²
Tổng diện tích
A01 85 12 23 0 41
A101 85 12 22 0 41
A102 85 12 22 0 41
A201 108 12 92 5 12 0 52
Total 363 48 92 79 0 175
665

Thông tin chi tiết về House

Nhà Số Diện tích
thực m²
Diện tích
đổ xe m²
Diện tích vườn
trên mái m²
Diện tích hiên có
mái che m²
Diện tích hiên không
có mái che m²
Tổng diện tích
che phủ m²
1 92 12 37 12 13 104
2 89 12 41 12 12 101
3 89 12 41 12 12 101
4 92 12 41 12 12 104
5 92 12 42 12 12 104
6 89 12 41 12 12 101
7 89 12 41 12 12 101
8 92 12 47 12 12 104
9 92 12 37 12 6 104
10 92 12 41 12 6 104
11 92 12 41 12 6 104
Mảnh đất m² Giá € V.A.T Tổng €
7 3628 2.358.200 448.058 2.806.258

Bảng giá cho các Block

BLOCK 1 Loại Số
Căn hộ
Phòng ngủ Diện tích
thực m²
Giá
T1 A1 2 85 724.200
T1 A101 2 85 724.200
T1 A102 2 85 724.200
T1 A201 2 108 920.160
BLOCK 2 Loại Số
Căn hộ
Phòng ngủ Diện tích
thực m²
Giá
T1 A1 2 85 724.200
T1 A101 2 85 724.200
T1 A102 2 85 724.200
T1 A201 2 108 920.160

Bảng giá cho các Căn Hộ

Số
Căn hộ
Phòng ngủ Diện tích
thực m²
Giá
1 2 92 783.840
2 2 89 758.280
3 2 89 758.280
4 2 92 783.840
5 2 92 783.840
6 2 89 758.280
Số
Căn hộ
Phòng ngủ Diện tích
thực m²
Giá
7 2 92 783.840
8 2 92 783.840
9 2 92 783.840
10 2 92 783.840
11 2 92 783.840